Từ vựng
しゃかいほけんしんりょうほうしゅうしはらいききん社会保険診療報酬支払基金 しゃかいほけんしんりょうほうしゅうしはらいききん社会保険診療報酬支払基金 しゃかいほけんしんりょうほうしゅうしはらいき社会保険診療報酬支払基きん金

Ý nghĩa

Quỹ Thanh toán Chi phí Khám chữa bệnh Bảo hiểm Xã hội

Luyện viết


Character: 1/12
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

社会保険診療報酬支払基金
Quỹ Thanh toán Chi phí Khám chữa bệnh Bảo hiểm Xã hội
しゃかいほけんしんりょうほうしゅうしはらいききん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠