Từ vựng
社会保険診療報酬支払基金
しゃかいほけんしんりょーほーしゅーしはらいききん
vocabulary vocab word
Quỹ Thanh toán Chi phí Khám chữa bệnh Bảo hiểm Xã hội
社会保険診療報酬支払基金 社会保険診療報酬支払基金 しゃかいほけんしんりょーほーしゅーしはらいききん Quỹ Thanh toán Chi phí Khám chữa bệnh Bảo hiểm Xã hội
Ý nghĩa
Quỹ Thanh toán Chi phí Khám chữa bệnh Bảo hiểm Xã hội
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
社会保険診療報酬支払基金
Quỹ Thanh toán Chi phí Khám chữa bệnh Bảo hiểm Xã hội
しゃかいほけんしんりょうほうしゅうしはらいききん
酬
đền đáp, tưởng thưởng, báo ứng
むく.いる, シュウ, シュ