Kanji

会

Ý nghĩa

cuộc họp gặp gỡ bữa tiệc

Cách đọc

Kun'yomi

  • あう
  • あわせる
  • あつまる

On'yomi

  • かい いん thành viên
  • かい ぎ cuộc họp
  • かい けん cuộc phỏng vấn
  • え しゃく cúi chào nhẹ (như một lời chào hoặc biểu lộ lòng biết ơn)
  • え とく sự hiểu biết
  • ほう え buổi lễ Phật giáo (ví dụ: lễ cầu siêu)

Luyện viết


Nét: 1/6

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠