Từ vựng
学会
がっかい
vocabulary vocab word
hội học thuật
hội khoa học
viện hàn lâm
hội nghị học thuật
hội thảo học thuật
学会 学会 がっかい hội học thuật, hội khoa học, viện hàn lâm, hội nghị học thuật, hội thảo học thuật
Ý nghĩa
hội học thuật hội khoa học viện hàn lâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0