Từ vựng
会計
かいけい
vocabulary vocab word
kế toán
tài chính
tài khoản
sự tính toán
hóa đơn (ở nhà hàng)
hóa đơn
kế toán viên
thủ quỹ
người phụ trách chi trả
nhân viên thu ngân
sự thanh toán (hóa đơn
phí
v.v.)
tình hình kinh tế
会計 会計 かいけい kế toán, tài chính, tài khoản, sự tính toán, hóa đơn (ở nhà hàng), hóa đơn, kế toán viên, thủ quỹ, người phụ trách chi trả, nhân viên thu ngân, sự thanh toán (hóa đơn, phí, v.v.), tình hình kinh tế
Ý nghĩa
kế toán tài chính tài khoản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0