Từ vựng
大会
たいかい
vocabulary vocab word
cuộc họp lớn
hội nghị
cuộc mít tinh
hội thảo
cuộc tụ họp
buổi hội họp
giải đấu
cuộc thi đấu
cuộc tranh tài
cuộc gặp gỡ
sự kiện lớn
大会 大会 たいかい cuộc họp lớn, hội nghị, cuộc mít tinh, hội thảo, cuộc tụ họp, buổi hội họp, giải đấu, cuộc thi đấu, cuộc tranh tài, cuộc gặp gỡ, sự kiện lớn
Ý nghĩa
cuộc họp lớn hội nghị cuộc mít tinh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0