Từ vựng
会議
かいぎ
vocabulary vocab word
cuộc họp
hội nghị
phiên họp
cuộc hội họp
hội đồng
đại hội
quốc hội
会議 会議 かいぎ cuộc họp, hội nghị, phiên họp, cuộc hội họp, hội đồng, đại hội, quốc hội
Ý nghĩa
cuộc họp hội nghị phiên họp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0