Kanji

Ý nghĩa

đất trái đất mặt đất

Cách đọc

Kun'yomi

  • へな つち đất sét
  • つち けむり đám bụi mù
  • あか つち đất đỏ

On'yomi

  • りょう lãnh thổ
  • よう Thứ Bảy
  • ようび thứ Bảy
  • mảnh đất
  • けい đồng hồ
  • ちがら tính chất địa phương

Luyện viết


Nét: 1/3

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.