Từ vựng
全土
ぜんど
vocabulary vocab word
toàn quốc
toàn lãnh thổ
toàn bộ đất nước
全土 全土 ぜんど toàn quốc, toàn lãnh thổ, toàn bộ đất nước
Ý nghĩa
toàn quốc toàn lãnh thổ và toàn bộ đất nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぜんど
vocabulary vocab word
toàn quốc
toàn lãnh thổ
toàn bộ đất nước