Kanji
王
kanji character
vua
cai trị
đại gia
王 kanji-王 vua, cai trị, đại gia
王
Ý nghĩa
vua cai trị và đại gia
Cách đọc
On'yomi
- おう こく vương quốc
- おう じ hoàng tử
- おう じゃ vua
- てん のう せい sao Thiên Vương
- しん のう hoàng thân
- してん のう Tứ Đại Thiên Vương (bốn vị thần hộ pháp trong Phật giáo: Trì Quốc Thiên Vương, Tăng Trưởng Thiên Vương, Quảng Mục Thiên Vương, Đa Văn Thiên Vương)
Luyện viết
Nét: 1/4
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
王 quân chủ, Tướng quân (của chính quyền Tokugawa) -
王 国 vương quốc, chế độ quân chủ -
王 子 hoàng tử, đền Kumano cấp dưới -
王 者 vua, quân vương, người cai trị... -
王 様 vua -
王 さまvua -
女 王 nữ hoàng, nữ vô địch -
王 女 công chúa -
国 王 vua, nữ hoàng, quân chủ... -
王 座 ngai vàng, vị trí số một, vị trí đứng đầu... -
王 将 vua (của người chơi cao cấp), danh hiệu Ōshō (một trong tám danh hiệu lớn trong shogi chuyên nghiệp) -
王 將 vua (của người chơi cao cấp), danh hiệu Ōshō (một trong tám danh hiệu lớn trong shogi chuyên nghiệp) -
王 室 hoàng gia -
王 手 chiếu -
王 朝 triều đại -
王 位 ngôi vua, ngai vàng -
王 宮 cung điện hoàng gia -
王 族 hoàng tộc, gia đình hoàng gia -
王 妃 hoàng hậu, vương phi -
王 立 hoàng gia -
竜 王 Long Vương, Xe Thăng Cấp -
龍 王 Long Vương, Xe Thăng Cấp -
王 冠 vương miện, mũ miện, nắp chai -
法 王 Giáo hoàng, Đức Phật -
王 家 hoàng gia -
王 制 chế độ quân chủ -
王 政 chế độ quân chủ, sự cai trị của hoàng đế -
王 道 chính quyền chính nghĩa, sự cai trị công bằng, vương quyền... -
仁 王 hai vị Hộ Pháp, thần hộ vệ trong Phật giáo canh giữ cổng chùa -
二 王 hai vị Hộ Pháp, thần hộ vệ trong Phật giáo canh giữ cổng chùa