Từ vựng
王
おおきみ
vocabulary vocab word
quân chủ
Tướng quân (của chính quyền Tokugawa)
王 王-2 おおきみ quân chủ, Tướng quân (của chính quyền Tokugawa)
Ý nghĩa
quân chủ và Tướng quân (của chính quyền Tokugawa)
Luyện viết
Nét: 1/4
おおきみ
vocabulary vocab word
quân chủ
Tướng quân (của chính quyền Tokugawa)