Từ vựng
本土
ほんど
vocabulary vocab word
đất liền
lãnh thổ chính
quê hương
nơi sinh
cõi tịnh độ
cõi Phật
本土 本土 ほんど đất liền, lãnh thổ chính, quê hương, nơi sinh, cõi tịnh độ, cõi Phật
Ý nghĩa
đất liền lãnh thổ chính quê hương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0