Từ vựng
どじょう土壌 どじょう土壌 どじょう土壌

Ý nghĩa

đất mảnh đất màu mỡ (cho) và môi trường thuận lợi (cho)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠