Từ vựng
土壇場
どたんば
vocabulary vocab word
phút cuối cùng
giờ thứ mười một
bệ đất dùng để hành quyết (chém đầu) thời Edo
土壇場 土壇場 どたんば phút cuối cùng, giờ thứ mười một, bệ đất dùng để hành quyết (chém đầu) thời Edo
Ý nghĩa
phút cuối cùng giờ thứ mười một và bệ đất dùng để hành quyết (chém đầu) thời Edo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0