Từ vựng
風土
ふうど
vocabulary vocab word
đặc điểm tự nhiên
địa hình
khí hậu
đặc điểm tinh thần
風土 風土 ふうど đặc điểm tự nhiên, địa hình, khí hậu, đặc điểm tinh thần
Ý nghĩa
đặc điểm tự nhiên địa hình khí hậu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0