Từ vựng
土圭
とけい
vocabulary vocab word
đồng hồ
đồng hồ đeo tay
dụng cụ đo thời gian
土圭 土圭 とけい đồng hồ, đồng hồ đeo tay, dụng cụ đo thời gian
Ý nghĩa
đồng hồ đồng hồ đeo tay và dụng cụ đo thời gian
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0