Từ vựng
会長
かいちょう
vocabulary vocab word
chủ tịch (của một hội)
chủ tọa
会長 会長 かいちょう chủ tịch (của một hội), chủ tọa
Ý nghĩa
chủ tịch (của một hội) và chủ tọa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かいちょう
vocabulary vocab word
chủ tịch (của một hội)
chủ tọa