Từ vựng
委員会
いいんかい
vocabulary vocab word
ủy ban
hội đồng
ban
tiểu ban
cuộc họp ủy ban
委員会 委員会 いいんかい ủy ban, hội đồng, ban, tiểu ban, cuộc họp ủy ban
Ý nghĩa
ủy ban hội đồng ban
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いいんかい
vocabulary vocab word
ủy ban
hội đồng
ban
tiểu ban
cuộc họp ủy ban