Từ vựng
国会
こっかい
vocabulary vocab word
Quốc hội Nhật Bản
cơ quan lập pháp của Nhật Bản (từ 1947)
Nghị viện Đế quốc
cơ quan lập pháp của Nhật Bản (1889-1947)
cơ quan lập pháp
nghị viện
quốc hội
国会 国会 こっかい Quốc hội Nhật Bản, cơ quan lập pháp của Nhật Bản (từ 1947), Nghị viện Đế quốc, cơ quan lập pháp của Nhật Bản (1889-1947), cơ quan lập pháp, nghị viện, quốc hội
Ý nghĩa
Quốc hội Nhật Bản cơ quan lập pháp của Nhật Bản (từ 1947) Nghị viện Đế quốc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0