Từ vựng
社会
しゃかい
vocabulary vocab word
xã hội
công chúng
cộng đồng
thế giới
môn xã hội học
社会 社会 しゃかい xã hội, công chúng, cộng đồng, thế giới, môn xã hội học
Ý nghĩa
xã hội công chúng cộng đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0