Kanji

Ý nghĩa

chỉ ra biểu thị trình bày

Cách đọc

Kun'yomi

  • しめす へん bộ thủ "thị" bên trái (bộ thủ 113)

On'yomi

  • chỉ dẫn
  • てん triển lãm
  • けいばん bảng thông báo
  • thể hiện bằng biểu đồ
  • gợi ý
  • もく (ngầm) ám chỉ

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.