Từ vựng
示し
しめし
vocabulary vocab word
bài học
kỷ luật
tấm gương (ví dụ: làm gương xấu)
sự mặc khải
示し 示し しめし bài học, kỷ luật, tấm gương (ví dụ: làm gương xấu), sự mặc khải
Ý nghĩa
bài học kỷ luật tấm gương (ví dụ: làm gương xấu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0