Từ vựng
提示
ていじ
vocabulary vocab word
trình (hộ chiếu
giấy tờ tùy thân
v.v.)
thể hiện
xuất trình (tài liệu)
trình bày (kế hoạch
phản hồi
v.v.)
đưa ra
dẫn chứng (ví dụ)
提示 提示 ていじ trình (hộ chiếu, giấy tờ tùy thân, v.v.), thể hiện, xuất trình (tài liệu), trình bày (kế hoạch, phản hồi, v.v.), đưa ra, dẫn chứng (ví dụ)
Ý nghĩa
trình (hộ chiếu giấy tờ tùy thân v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0