Từ vựng
示威
じい
vocabulary vocab word
biểu tình
thị uy sức mạnh
示威 示威 じい biểu tình, thị uy sức mạnh
Ý nghĩa
biểu tình và thị uy sức mạnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じい
vocabulary vocab word
biểu tình
thị uy sức mạnh