Kanji

威

Ý nghĩa

hăm dọa uy nghi uy nghiêm

Cách đọc

Kun'yomi

  • おどす
  • ひ おどし dây buộc màu đỏ tươi dùng với áo giáp truyền thống Nhật Bản
  • いと おどし việc buộc các tấm giáp bằng dây màu (trong bộ áo giáp truyền thống)
  • かわ おどし việc buộc các tấm giáp bằng dây da (trong áo giáp truyền thống)
  • おどかす

On'yomi

  • けん い quyền lực
  • い かく sự đe dọa
  • い せい quyền lực

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠