Từ vựng
威儀
いぎ
vocabulary vocab word
phẩm giá
uy nghi
tư thế trang nghiêm
威儀 威儀 いぎ phẩm giá, uy nghi, tư thế trang nghiêm
Ý nghĩa
phẩm giá uy nghi và tư thế trang nghiêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
威儀
phẩm giá, uy nghi, tư thế trang nghiêm
いぎ
威
hăm dọa, uy nghi, uy nghiêm...
おど.す, おど.し, イ