Từ vựng
威光
いこう
vocabulary vocab word
quyền lực
uy quyền
ảnh hưởng
威光 威光 いこう quyền lực, uy quyền, ảnh hưởng
Ý nghĩa
quyền lực uy quyền và ảnh hưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いこう
vocabulary vocab word
quyền lực
uy quyền
ảnh hưởng