Từ vựng
威張る
いばる
vocabulary vocab word
làm ra vẻ ta đây
tỏ vẻ hống hách
lên mặt ta đây
hách dịch
độc đoán
hống hách
áp đặt
kiêu ngạo
ngạo mạn
tự cao tự đại
vênh váo
khoe khoang
khoác lác
威張る 威張る いばる làm ra vẻ ta đây, tỏ vẻ hống hách, lên mặt ta đây, hách dịch, độc đoán, hống hách, áp đặt, kiêu ngạo, ngạo mạn, tự cao tự đại, vênh váo, khoe khoang, khoác lác
Ý nghĩa
làm ra vẻ ta đây tỏ vẻ hống hách lên mặt ta đây
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0