Từ vựng
猛威
もうい
vocabulary vocab word
cơn thịnh nộ
sức mạnh
mối đe dọa
猛威 猛威 もうい cơn thịnh nộ, sức mạnh, mối đe dọa
Ý nghĩa
cơn thịnh nộ sức mạnh và mối đe dọa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうい
vocabulary vocab word
cơn thịnh nộ
sức mạnh
mối đe dọa