Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
威信
いしん
vocabulary vocab word
uy tín
phẩm giá
威信
ishin
威信
威信
いしん
uy tín, phẩm giá
い
し
ん
威
信
い
し
ん
威
信
い
し
ん
威
信
Ý nghĩa
uy tín
và
phẩm giá
uy tín, phẩm giá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
威信
uy tín, phẩm giá
いしん
威
hăm dọa, uy nghi, uy nghiêm...
おど.す, おど.し, イ
戌
chi Tuất, giờ Tuất, Tuất (chi thứ 11 trong 12 con giáp)
いぬ, ジュツ
戊
canh thứ 5 trong thiên can
つちのえ, ボ, ボウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
信
niềm tin, sự thật, lòng trung thành...
シン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.