Từ vựng
いせい威勢 いせい威勢 いせい威勢

Ý nghĩa

quyền lực sức mạnh uy quyền

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

威勢
quyền lực, sức mạnh, uy quyền...
いせい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠