Từ vựng
威張り腐る
いばりくさる
vocabulary vocab word
thể hiện quyền lực
vênh váo tự đắc
威張り腐る 威張り腐る いばりくさる thể hiện quyền lực, vênh váo tự đắc
Ý nghĩa
thể hiện quyền lực và vênh váo tự đắc
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
威張り腐る
thể hiện quyền lực, vênh váo tự đắc
いばりくさる
威
hăm dọa, uy nghi, uy nghiêm...
おど.す, おど.し, イ