Từ vựng
いばりくさる威張り腐る いばりくさる威張り腐る いばりくさる威張り腐る

Ý nghĩa

thể hiện quyền lực và vênh váo tự đắc

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

威張り腐る
thể hiện quyền lực, vênh váo tự đắc
いばりくさる
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠