Từ vựng
黙示
もくし
vocabulary vocab word
(ngầm) ám chỉ
hàm ý
sự mặc khải
黙示 黙示 もくし (ngầm) ám chỉ, hàm ý, sự mặc khải
Ý nghĩa
(ngầm) ám chỉ hàm ý và sự mặc khải
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もくし
vocabulary vocab word
(ngầm) ám chỉ
hàm ý
sự mặc khải