Từ vựng
示す
しめす
vocabulary vocab word
trình bày
chứng minh
nói
minh họa
làm rõ
chỉ ra
biểu thị
thể hiện
đại diện
biểu hiện
trưng bày
示す 示す しめす trình bày, chứng minh, nói, minh họa, làm rõ, chỉ ra, biểu thị, thể hiện, đại diện, biểu hiện, trưng bày
Ý nghĩa
trình bày chứng minh nói
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0