Từ vựng
指し示す
さししめす
vocabulary vocab word
chỉ ra
cho thấy
chỉ vào
指し示す 指し示す さししめす chỉ ra, cho thấy, chỉ vào
Ý nghĩa
chỉ ra cho thấy và chỉ vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さししめす
vocabulary vocab word
chỉ ra
cho thấy
chỉ vào