Từ vựng
誇示
こじ
vocabulary vocab word
khoe khoang
phô trương
trưng bày (quyền lực
của cải
v.v.)
sự phô trương
誇示 誇示 こじ khoe khoang, phô trương, trưng bày (quyền lực, của cải, v.v.), sự phô trương
Ý nghĩa
khoe khoang phô trương trưng bày (quyền lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0