Kanji

誇

Ý nghĩa

khoe khoang tự hào niềm tự hào

Cách đọc

Kun'yomi

  • ほこる

On'yomi

  • こ ちょう sự phóng đại
  • こ だい sự phóng đại
  • こ じ khoe khoang

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠