Từ vựng
誇りに思う
ほこりにおもう
vocabulary vocab word
tự hào về
lấy làm tự hào
cảm thấy tự hào
誇りに思う 誇りに思う ほこりにおもう tự hào về, lấy làm tự hào, cảm thấy tự hào
Ý nghĩa
tự hào về lấy làm tự hào và cảm thấy tự hào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0