Từ vựng
咲誇る
さきほこる
vocabulary vocab word
nở rộ
nở bung rực rỡ
nở hết vẻ đẹp
咲誇る 咲誇る さきほこる nở rộ, nở bung rực rỡ, nở hết vẻ đẹp
Ý nghĩa
nở rộ nở bung rực rỡ và nở hết vẻ đẹp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さきほこる
vocabulary vocab word
nở rộ
nở bung rực rỡ
nở hết vẻ đẹp