Từ vựng
勝ち誇る
かちほこる
vocabulary vocab word
chiến thắng vẻ vang
hân hoan vì thành công
勝ち誇る 勝ち誇る かちほこる chiến thắng vẻ vang, hân hoan vì thành công
Ý nghĩa
chiến thắng vẻ vang và hân hoan vì thành công
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0