Từ vựng
誇大広告
こだいこうこく
vocabulary vocab word
quảng cáo lừa dối
quảng cáo gây hiểu lầm (trình bày sản phẩm tốt hơn hoặc rẻ hơn thực tế)
誇大広告 誇大広告 こだいこうこく quảng cáo lừa dối, quảng cáo gây hiểu lầm (trình bày sản phẩm tốt hơn hoặc rẻ hơn thực tế)
Ý nghĩa
quảng cáo lừa dối và quảng cáo gây hiểu lầm (trình bày sản phẩm tốt hơn hoặc rẻ hơn thực tế)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0