Từ vựng
暗示
あんじ
vocabulary vocab word
gợi ý
ám chỉ
manh mối
hàm ý
đề xuất
暗示 暗示 あんじ gợi ý, ám chỉ, manh mối, hàm ý, đề xuất
Ý nghĩa
gợi ý ám chỉ manh mối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あんじ
vocabulary vocab word
gợi ý
ám chỉ
manh mối
hàm ý
đề xuất