Từ vựng
意志表示
いしひょーじ
vocabulary vocab word
biểu lộ cảm xúc
truyền đạt ý định
tuyên bố ý chí
意志表示 意志表示 いしひょーじ biểu lộ cảm xúc, truyền đạt ý định, tuyên bố ý chí
Ý nghĩa
biểu lộ cảm xúc truyền đạt ý định và tuyên bố ý chí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0