Kanji
小
kanji character
nhỏ
bé
小 kanji-小 nhỏ, bé
小
Ý nghĩa
nhỏ và bé
Cách đọc
Kun'yomi
- ちいさい
- こ ども trẻ em
- こ がた cỡ nhỏ
- こ ひつじ cừu non
- お がわ suối nhỏ
- お ごと đàn koto (thường loại nhỏ)
- お やみ tạnh tạnh (ví dụ: mưa tạnh tạnh)
- さ さ cỏ tre
- さ よ buổi tối
- さ ゆり hoa loa kèn
On'yomi
- しょう せつ tiểu thuyết
- しょう すう phân số
- しょう か đám cháy nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/3
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
小 供 trẻ em, trẻ con -
小 説 tiểu thuyết, truyện, tác phẩm hư cấu -
小 女 cô gái (thường từ 7 đến 17 tuổi), thiếu nữ, nữ thanh niên (từ 17 đến 20 tuổi... -
小 型 cỡ nhỏ, quy mô nhỏ, thu nhỏ... -
小 形 cỡ nhỏ, quy mô nhỏ, thu nhỏ... -
小 人 trẻ em (đặc biệt là trẻ ở độ tuổi tiểu học hoặc nhỏ hơn) -
小 数 phân số, số thập phân -
小 火 đám cháy nhỏ -
小 羊 cừu non -
小 学 校 trường tiểu học, trường cấp một, trường tiểu học (cấp 1) -
小 学 生 học sinh tiểu học, học sinh cấp một, học sinh trường tiểu học -
小 々một chút, một ít -
小 屋 lều, nhà gỗ nhỏ, nhà kho... -
小 川 suối nhỏ, khe suối, lạch nước -
小 sự chật hẹp, sự chật chội, sự gần đầy -
小 遣 tiền tiêu vặt, tiền tiêu lặt vặt, tiền tiêu nhỏ... -
小 麦 lúa mì -
小 売 bán lẻ -
小 小 một chút, một ít -
小 量 số lượng nhỏ, lượng nhỏ, tính hẹp hòi -
縮 小 sự giảm bớt, sự cắt giảm, sự thu hẹp... -
最 小 nhỏ nhất, ít nhất, tối thiểu... -
小 遣 いtiền tiêu vặt, tiền tiêu lặt vặt, tiền tiêu nhỏ... -
大 小 kích cỡ, lớn và nhỏ (kích thước), nhiều kích cỡ khác nhau... -
小 売 りbán lẻ -
小 学 trường tiểu học, trường cấp một, trường phổ thông cơ sở... -
小 売 店 cửa hàng bán lẻ, cửa hiệu bán lẻ -
小 児 科 khoa nhi -
小 切 手 séc, ngân phiếu -
小 鳥 chim nhỏ, chim non