Từ vựng
小
こ
vocabulary vocab word
sự nhỏ bé
vật nhỏ
tháng thiếu
trường tiểu học
nhỏ hơn
kém hơn
trẻ hơn
cấp dưới
đơn vị diện tích ruộng (khoảng 400 m²)
小 小-2 こ sự nhỏ bé, vật nhỏ, tháng thiếu, trường tiểu học, nhỏ hơn, kém hơn, trẻ hơn, cấp dưới, đơn vị diện tích ruộng (khoảng 400 m²)
Ý nghĩa
sự nhỏ bé vật nhỏ tháng thiếu
Luyện viết
Nét: 1/3