Từ vựng
大小
だいしょう
vocabulary vocab word
kích cỡ
lớn và nhỏ (kích thước)
nhiều kích cỡ khác nhau
daishō (cặp kiếm dài và ngắn phối hợp)
trống lớn và trống nhỏ
tháng dài và tháng ngắn
sic bo (trò chơi xúc xắc Macao)
tai sai
dai siu
lớn và nhỏ
大小 大小 だいしょう kích cỡ, lớn và nhỏ (kích thước), nhiều kích cỡ khác nhau, daishō (cặp kiếm dài và ngắn phối hợp), trống lớn và trống nhỏ, tháng dài và tháng ngắn, sic bo (trò chơi xúc xắc Macao), tai sai, dai siu, lớn và nhỏ
Ý nghĩa
kích cỡ lớn và nhỏ (kích thước) nhiều kích cỡ khác nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0