Từ vựng
経皮内視鏡的胃瘻造設術
けいひないしきょーてきいろーぞーせつじゅつ
vocabulary vocab word
tạo lỗ thông dạ dày qua da bằng nội soi
phẫu thuật PEG
経皮内視鏡的胃瘻造設術 経皮内視鏡的胃瘻造設術 けいひないしきょーてきいろーぞーせつじゅつ tạo lỗ thông dạ dày qua da bằng nội soi, phẫu thuật PEG
Ý nghĩa
tạo lỗ thông dạ dày qua da bằng nội soi và phẫu thuật PEG
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経皮内視鏡的胃瘻造設術
tạo lỗ thông dạ dày qua da bằng nội soi, phẫu thuật PEG
けいひないしきょうてきいろうぞうせつじゅつ