Kanji

Ý nghĩa

màu trắng

Cách đọc

Kun'yomi

  • しろ màu trắng
  • まっ しろ trắng tinh
  • しろ trắng tinh
  • しら tóc bạc
  • しら lông trắng
  • しら かば bạch dương Nhật Bản
  • しろい

On'yomi

  • はく しょ sách trắng
  • はく じん người da trắng
  • はく giấy trắng
  • びゃく đêm trắng
  • びゃく bạch chỉ (tên gọi của loài bạch chỉ Angelica dahurica trong y học cổ truyền)
  • びゃく れん hoa sen trắng

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.