Từ vựng
真白
ましろ
vocabulary vocab word
trắng tinh
trống rỗng (ví dụ: tâm trí
giấy tờ)
真白 真白 ましろ trắng tinh, trống rỗng (ví dụ: tâm trí, giấy tờ)
Ý nghĩa
trắng tinh trống rỗng (ví dụ: tâm trí và giấy tờ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0