Từ vựng
白血病
はっけつびょう
vocabulary vocab word
bệnh bạch cầu
ung thư máu
白血病 白血病 はっけつびょう bệnh bạch cầu, ung thư máu
Ý nghĩa
bệnh bạch cầu và ung thư máu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はっけつびょう
vocabulary vocab word
bệnh bạch cầu
ung thư máu