Từ vựng
自白
じはく
vocabulary vocab word
lời thú tội
sự thừa nhận
自白 自白 じはく lời thú tội, sự thừa nhận
Ý nghĩa
lời thú tội và sự thừa nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じはく
vocabulary vocab word
lời thú tội
sự thừa nhận